Dự toán điện nhẹ là tài liệu ước tính toàn bộ chi phí thiết bị, vật tư và nhân công để thi công hệ thống ELV (Extra Low Voltage) cho một công trình cụ thể. Chi phí thi công điện nhẹ thường dao động từ 150.000 đến 1.500.000 VNĐ/m² sàn xây dựng, phụ thuộc vào loại hình công trình, số lượng hạng mục ELV và thương hiệu thiết bị.
Bài viết này hướng dẫn cách lập bảng dự toán điện nhẹ đúng chuẩn và cung cấp số liệu tham khảo thực tế để bạn kiểm soát ngân sách dự án.
Lưu ý: Các số liệu chi phí trong bài mang tính tham khảo tại thời điểm 2026. Chi phí thực tế phụ thuộc vào quy mô cụ thể, nhà cung cấp thiết bị và thời điểm khảo sát. Hãy yêu cầu nhà thầu bóc tách chi tiết theo khối lượng thực tế trước khi ký hợp đồng.
Key Takeaways
- Dự toán điện nhẹ bao gồm 4 cấu phần chính: chi phí thiết bị (40–60%), vật tư dẫn hướng (10–15%), nhân công thi công (20–25%) và chi phí dự phòng/quản lý (5–10%).
- Chi phí thi công ELV tính theo m² dao động 150.000–1.500.000 VNĐ/m², tùy loại hình công trình và số hạng mục yêu cầu.
- Bóc tách khối lượng (take-off) từ bản vẽ thiết kế là bước bắt buộc để lập dự toán chính xác – tránh phát sinh chi phí sau ký hợp đồng.
- 4 yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá dự toán: quy mô m², loại hình công trình, số lượng hạng mục ELV và thương hiệu thiết bị.
- Mẫu dự toán điện nhẹ chuẩn cần tuân thủ Thông tư 11/2021/TT-BXD của Bộ Xây dựng về định mức xây dựng và phương pháp xác định giá xây dựng.
Dự toán điện nhẹ là gì và tại sao cần lập trước khi thi công?
Dự toán điện nhẹ – hay còn gọi là bảng dự toán công trình điện nhẹ – là tài liệu kỹ thuật liệt kê chi tiết từng hạng mục, khối lượng, đơn giá và thành tiền của toàn bộ hệ thống điện nhẹ ELV (Extra Low Voltage) trong một công trình.
Đây là bước không thể bỏ qua vì: một dự án ELV không có dự toán chính xác dễ dẫn đến phát sinh chi phí không kiểm soát, lựa chọn sai thương hiệu thiết bị hoặc tranh chấp hợp đồng giữa chủ đầu tư và nhà thầu.
Theo Thông tư 11/2021/TT-BXD (1) của Bộ Xây dựng về định mức xây dựng, công tác lắp đặt hệ thống điện (bao gồm điện nhẹ) phải được lập dự toán theo nguyên tắc bóc tách khối lượng từ hồ sơ thiết kế, áp dụng đơn giá vật tư và định mức nhân công theo từng địa phương.

Dự toán điện nhẹ không chỉ là con số chi phí – đây là công cụ để chủ đầu tư kiểm soát ngân sách, so sánh báo giá giữa các nhà thầu và làm căn cứ nghiệm thu, thanh toán sau khi hoàn công.
Cấu trúc của một bảng dự toán điện nhẹ chuẩn gồm những gì?
Một mẫu dự toán điện nhẹ đầy đủ thường được chia thành 4 nhóm chi phí chính:
Nhóm 1: Chi phí thiết bị (40–60% tổng dự toán)
Đây là phần chiếm tỷ trọng lớn nhất trong bảng dự toán điện nhẹ. Chi phí thiết bị bao gồm tất cả các đầu cuối (end-devices) được lắp đặt trong công trình, chẳng hạn:
| Hạng mục thiết bị | Đơn vị tính | Ghi chú |
| Camera IP / PTZ | Bộ/mắt | Kèm đầu ghi NVR, phần mềm VMS |
| Switch PoE các loại | Cái | Theo số cổng và công suất |
| Access Point Wi-Fi | Cái | Kèm controller nếu dùng tập trung |
| Đầu đọc thẻ kiểm soát ra vào | Bộ/cửa | Kèm controller, phần mềm |
| Bộ nguồn UPS | Bộ | Công suất theo tải ELV |
| Thiết bị trung tâm báo cháy | Bộ | Kèm đầu báo khói, nhiệt, còi |
| Tổng đài IP / VoIP | Cái/máy nhánh | Theo số extension |
| Loa PA, ampli | Bộ/khu vực | Kèm zone controller |
Nhóm 2: Chi phí vật tư dẫn hướng và kết nối (10–15%)
Vật tư dẫn hướng là các thành phần bảo vệ và định tuyến đường cáp, gồm: cáp mạng Cat6A, cáp quang, cáp tín hiệu, máng cáp, thang cáp, ống gen, hộp nối, đầu nối RJ45, patch panel và các phụ kiện liên quan.
Đây là nhóm chi phí dễ bị bỏ sót hoặc tính thiếu nhất trong dự toán, dẫn đến phát sinh khi thi công. Một bản vẽ thiết kế chi tiết là điều kiện tiên quyết để bóc tách đúng nhóm chi phí này.
Nhóm 3: Chi phí nhân công thi công (20–25%)
Chi phí nhân công thi công điện nhẹ được xác định theo định mức lao động của Bộ Xây dựng (Thông tư 10/2019/TT-BXD) (3), bao gồm: lắp đặt máng cáp và ống gen, kéo dây và đánh nhãn, lắp thiết bị đầu cuối, đấu nối tủ rack và patch panel, chạy thử và kiểm tra nghiệm thu.
Đơn giá nhân công thi công ELV tại TP.HCM và Hà Nội thường cao hơn 15–20% so với các tỉnh thành khác do chênh lệch chi phí sinh hoạt và thị trường lao động kỹ thuật.
Nhóm 4: Chi phí chung và dự phòng (5–10%)
Nhóm này bao gồm chi phí quản lý dự án, bảo hiểm công trình, chi phí thiết kế bản vẽ thi công, chi phí nghiệm thu và hồ sơ hoàn công, cùng khoản dự phòng cho biến động khối lượng hoặc giá vật tư (thường 5–8% tổng dự toán).

Bảng dự toán điện nhẹ tham khảo theo m² và loại công trình (2025)
Bảng dưới đây tổng hợp mức chi phí ELV tham khảo phổ biến trên thị trường Việt Nam theo khảo sát thực tế từ các dự án thi công trong năm 2024–2025. Đơn giá đã bao gồm vật tư và nhân công, chưa bao gồm VAT 10%.
| Loại hình công trình | Hạng mục ELV điển hình | Chi phí tham khảo (VNĐ/m²) |
| Văn phòng cơ bản (< 500 m²) | LAN, Wi-Fi, camera IP cơ bản | 150.000 – 300.000 |
| Văn phòng hạng A (> 500 m²) | LAN, Wi-Fi, camera AI, kiểm soát ra vào, PA | 350.000 – 600.000 |
| Nhà xưởng / khu công nghiệp | LAN backbone quang, camera chống nhiễu, PA công nghiệp | 200.000 – 500.000 |
| Tòa nhà thương mại / trung tâm mua sắm | LAN, camera, kiểm soát ra vào, PA, BMS tích hợp | 500.000 – 900.000 |
| Khách sạn 3–4 sao | LAN, camera, kiểm soát thẻ phòng, PA, hội nghị | 600.000 – 1.000.000 |
| Khách sạn 5 sao / resort | Đầy đủ hạng mục ELV + BMS + Smart Lighting | 1.000.000 – 1.500.000 |
| Bệnh viện / phòng khám | LAN, camera, gọi y tá, kiểm soát ra vào, báo cháy | 600.000 – 1.200.000 |
| Trường học / đại học | LAN, camera, PA, hệ thống phòng học thông minh | 300.000 – 700.000 |
Lưu ý quan trọng:
Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo cho giai đoạn lập dự toán sơ bộ (conceptual estimate). Chi phí thực tế cần được xác định sau khi có bản vẽ thiết kế kỹ thuật và bóc tách khối lượng chi tiết.
Bảng dự toán điện nhẹ theo từng hạng mục riêng lẻ
Nếu công trình chỉ yêu cầu một hoặc vài hạng mục ELV cụ thể (không trọn gói), bảng tham khảo đơn giá theo hạng mục dưới đây sẽ hữu ích hơn:
| Hạng mục ELV | Đơn vị tính | Đơn giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
| Camera IP 2MP (vật tư + nhân công) | Mắt | 1.500.000 – 2.500.000 | Chưa bao gồm đầu ghi NVR |
| Camera IP 4–8MP / AI | Mắt | 2.500.000 – 5.000.000 | Tùy thương hiệu, tính năng AI |
| Điểm mạng LAN (vật tư + đấu nối) | Điểm | 500.000 – 1.200.000 | Đã gồm cáp Cat6, hạt mạng |
| Access Point Wi-Fi | Cái (lắp đặt) | 200.000 – 500.000 | Chưa bao gồm giá thiết bị |
| Điểm kiểm soát ra vào 1 cửa | Bộ cửa | 3.000.000 – 8.000.000 | Đầu đọc, controller, phần mềm |
| Đầu báo khói (cảm biến + lắp đặt) | Điểm | 300.000 – 800.000 | Chưa bao gồm tủ trung tâm |
| Loa PA (lắp đặt + đấu nối) | Cái | 300.000 – 600.000 | Chưa bao gồm ampli, cáp |
| Máng cáp + thang cáp (lắp đặt) | m dài | 80.000 – 250.000 | Tùy kích thước, vật liệu |
| Rack tủ 19″ + patch panel | Rack | 2.000.000 – 8.000.000 | Tùy kích thước và trang bị nội bộ |
4 yếu tố quyết định đến tổng chi phí dự toán điện nhẹ

1. Quy mô diện tích (m²)
Diện tích sàn xây dựng ảnh hưởng trực tiếp đến tổng khối lượng cáp cần kéo, số lượng điểm mạng, số mắt camera và số thiết bị đầu cuối. Tuy nhiên, theo nguyên tắc kinh tế quy mô, đơn giá trên m² thường giảm
khi tổng diện tích tăng lên, do chi phí di chuyển, thiết lập công trường và chi phí cố định được phân bổ trên khối lượng lớn hơn.
2. Loại hình công trình và mức độ yêu cầu
Yêu cầu về điện nhẹ của từng loại hình công trình rất khác nhau. Một nhà xưởng đơn giản chỉ cần LAN và CCTV có chi phí ELV thấp hơn nhiều so với khách sạn 5 sao cần tích hợp đầy đủ BMS, Smart Lighting, hội nghị truyền hình và kiểm soát thẻ phòng.
3. Số lượng hạng mục ELV
Đây là yếu tố tác động lớn nhất. Chi phí thiết bị chiếm 40–60% tổng dự toán, vì vậy mỗi hạng mục thêm vào (ví dụ: thêm hệ thống PA, thêm kiểm soát ra vào) sẽ tăng đáng kể tổng dự toán. Chủ đầu tư cần xác định rõ danh mục hạng mục ngay từ giai đoạn thiết kế sơ bộ để tránh phát sinh sau khi đã khởi công.
4. Thương hiệu và xuất xứ thiết bị
Thiết bị ELV từ các thương hiệu G7/EU (Bosch, Cisco, Schneider, Legrand) có thể cao hơn 3–5 lần so với các thương hiệu Châu Á phổ thông (Hikvision, Tenda, ZKTeco). Tuy nhiên, thiết bị chất lượng cao thường đi kèm bảo hành dài hơn, hỗ trợ kỹ thuật tốt hơn và tuổi thọ hệ thống lâu dài hơn.
VF&T sử dụng thiết bị từ Telegärtner và Rosenberger – hai thương hiệu được chứng nhận ISO/IEC 11801 và EN 50173 – đảm bảo hệ thống vận hành ổn định trong 15–20 năm mà không cần thay thế hạ tầng cáp.
Hướng dẫn lập dự toán điện nhẹ từng bước
Lập dự toán điện nhẹ đúng chuẩn cần tuân thủ quy trình sau:

Bước 1: Xác định phạm vi công việc
Trước tiên cần xác định rõ danh mục các hệ thống ELV cần thi công trong công trình: CCTV, LAN, Wi-Fi, kiểm soát ra vào, báo cháy, PA, hội nghị truyền hình hay BMS. Phạm vi này phải được ghi rõ trong hợp đồng để tránh tranh chấp.
Tham khảo thêm về hệ thống điện nhẹ ELV bao gồm những gì để có danh sách hạng mục đầy đủ trước khi lập dự toán.
Bước 2: Bóc tách khối lượng từ bản vẽ thiết kế
Đây là bước kỹ thuật quan trọng nhất. Kỹ sư dự toán sẽ đọc bản vẽ mặt bằng bố trí thiết bị, sơ đồ đi dây và bản vẽ chi tiết để xác định:
- Số lượng từng loại thiết bị đầu cuối
- Tổng chiều dài cáp từng loại (cáp mạng, cáp quang, cáp tín hiệu)
- Số lượng máng cáp, ống gen, phụ kiện
- Số lượng điểm đấu nối, đầu nối
Bóc tách sai ở bước này là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến phát sinh chi phí trong quá trình thi công.
Bước 3: Lập bảng giá thiết bị và vật tư
Sau khi có khối lượng, kỹ sư dự toán tra đơn giá thiết bị từ nhà cung cấp, báo giá từ nhà phân phối và đơn giá vật tư theo công bố giá vật liệu xây dựng của Sở Xây dựng địa phương (cập nhật hàng quý).
Xem thêm: biện pháp thi công hệ thống điện nhẹ và quy trình triển khai để hiểu rõ các hạng mục thi công cần được đưa vào dự toán.
Bước 4: Tính chi phí nhân công theo định mức
Chi phí nhân công được tính theo định mức lao động quy định tại Thông tư 10/2019/TT-BXD
và bảng giá nhân công xây dựng của từng tỉnh thành (ban hành hàng năm). Đơn giá nhân công thường được phân biệt theo: thợ điện bậc 3, bậc 5 và kỹ sư giám sát thi công.
Bước 5: Tổng hợp dự toán và lập hồ sơ
Toàn bộ số liệu được tổng hợp vào bảng dự toán theo chuẩn của Bộ Xây dựng, bao gồm: chi phí trực tiếp (vật tư + nhân công + ca máy), chi phí gián tiếp (chi phí chung, lợi nhuận định mức), thuế VAT 10% và chi phí dự phòng.
Tham khảo tiêu chuẩn lắp đặt hệ thống điện nhẹ để đảm bảo các hạng mục trong dự toán đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và nghiệm thu.
Mẫu dự toán điện nhẹ tham khảo: văn phòng 1.000 m²
Dưới đây là ví dụ minh họa cấu trúc bảng dự toán điện nhẹ cho công trình văn phòng hạng B, diện tích 1.000 m², gồm 3 hạng mục ELV cơ bản. Đơn giá mang tính tham khảo, tháng 5/2025, chưa bao gồm VAT.
| STT | Hạng mục | Khối lượng | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) |
| A | Hệ thống mạng LAN & Wi-Fi | 120.000.000 | |||
| 1 | Cáp mạng Cat6A UTP (vật tư + kéo cáp) | 3.000 | m | 15.000 | 45.000.000 |
| 2 | Điểm mạng (hạt mạng + lắp đặt) | 60 | điểm | 500.000 | 30.000.000 |
| 3 | Switch PoE 24 port (thiết bị + lắp đặt) | 3 | cái | 8.000.000 | 24.000.000 |
| 4 | Access Point Wi-Fi (thiết bị + lắp đặt) | 10 | cái | 2.100.000 | 21.000.000 |
| B | Hệ thống camera giám sát CCTV | 85.000.000 | |||
| 5 | Camera IP 4MP (vật tư + nhân công) | 20 | mắt | 2.500.000 | 50.000.000 |
| 6 | Đầu ghi NVR 32 kênh (thiết bị + lắp đặt) | 1 | bộ | 15.000.000 | 15.000.000 |
| 7 | Ổ cứng 4TB lưu trữ camera | 2 | cái | 3.000.000 | 6.000.000 |
| 8 | Máng cáp + phụ kiện CCTV | 1 | LS | 14.000.000 | 14.000.000 |
| C | Hạ tầng chung (máng cáp, ống gen, tủ rack) | 45.000.000 | |||
| 9 | Máng cáp thép mạ kẽm (vật tư + lắp đặt) | 300 | m | 100.000 | 30.000.000 |
| 10 | Tủ rack 19″ – 12U (thiết bị + lắp đặt) | 1 | cái | 5.000.000 | 5.000.000 |
| 11 | Patch panel 24 port + dây patch | 2 | cái | 5.000.000 | 10.000.000 |
| D | Chi phí chung và dự phòng (8%) | 20.000.000 | |||
| TỔNG CỘNG (chưa VAT) | 270.000.000 | ||||
| VAT 10% | 27.000.000 | ||||
| TỔNG DỰ TOÁN | 297.000.000 |
Đơn giá trên m²: ~ 297.000 VNĐ/m² – phù hợp với mức tham khảo cho văn phòng hạng B.
Những sai lầm phổ biến khi lập dự toán điện nhẹ
Dưới đây là danh sách các sai lầm thường gặp khi lập bảng dự toán điện nhẹ, đặc biệt với các dự án không có tư vấn kỹ thuật độc lập:
- Thiếu bóc tách vật tư dẫn hướng: Nhiều dự toán chỉ liệt kê thiết bị đầu cuối mà bỏ quên chi phí cáp, máng cáp, ống gen – có thể chiếm 10–15% tổng dự toán.
- Không dự phòng chi phí phát sinh khối lượng: Thực tế thi công thường có chênh lệch 5–15% so với bản vẽ thiết kế ban đầu do thay đổi vị trí thiết bị hoặc yêu cầu bổ sung của chủ đầu tư.
- Dùng đơn giá trọn gói không bóc tách: Nhà thầu báo giá “trọn gói” mà không liệt kê đơn giá từng hạng mục khiến chủ đầu tư không thể so sánh và kiểm soát.
- Bỏ qua chi phí phần mềm và bản quyền: Phần mềm quản lý camera (VMS), phần mềm kiểm soát ra vào, bản quyền BMS đôi khi chiếm 5–15% chi phí hệ thống nhưng hay bị bỏ qua.
- Không tính chi phí nghiệm thu và hồ sơ hoàn công: Lập hồ sơ as-built, kiểm tra chứng nhận (test report) theo yêu cầu nghiệm thu là chi phí thực tế cần có trong dự toán.
Phần mềm và công cụ lập dự toán điện nhẹ phổ biến tại Việt Nam
Các đơn vị thi công ELV chuyên nghiệp thường sử dụng một trong các công cụ sau để lập và quản lý dự toán:
| Phần mềm | Xuất xứ | Tính năng nổi bật |
| G8 (G8 Construction Software) | Việt Nam | Hỗ trợ định mức Bộ Xây dựng, xuất báo cáo tự động |
| Dự Thầu | Việt Nam | Lập hồ sơ thầu M&E, bóc tách khối lượng |
| Excel (tùy chỉnh) | — | Linh hoạt, phổ biến nhất với đội ngũ nhỏ |
| Autodesk Revit MEP | Mỹ | BIM integration, bóc tách tự động từ mô hình 3D |
| AutoCAD Electrical | Mỹ | Thiết kế sơ đồ điện và bóc tách theo bản vẽ |
Với các dự án quy mô lớn, xu hướng hiện nay là tích hợp BIM (Building Information Modeling) vào quy trình thiết kế và dự toán để tăng độ chính xác bóc tách và giảm xung đột giữa các hạng mục M&E.
VF&T – Đơn vị thi công và tư vấn dự toán điện nhẹ ELV toàn diện
Với hơn 14 năm kinh nghiệm triển khai thi công hệ thống ELV cho các công trình tại Việt Nam – từ tòa nhà văn phòng, khu công nghiệp đến khách sạn và bệnh viện – VF&T cung cấp dịch vụ tư vấn, thiết kế và lập dự toán điện nhẹ minh bạch, bóc tách chi tiết từng hạng mục.
Cam kết của VF&T trong lập dự toán:
- Báo giá bóc tách chi tiết theo từng hạng mục vật tư, thiết bị và nhân công – không báo giá “trọn gói mờ”.
- Sử dụng thiết bị chính hãng từ Telegärtner và Rosenberger – có CO/CQ đầy đủ, đảm bảo nghiệm thu.
- Dự toán tuân thủ Thông tư 11/2021/TT-BXD và đơn giá địa phương hiện hành.
- Cam kết không phát sinh chi phí ngoài hợp đồng, hỗ trợ lập hồ sơ hoàn công và bàn giao.
Ngoài dịch vụ thi công hệ thống điện nhẹ trọn gói, VF&T còn tư vấn các giải pháp liên quan như hệ thống camera giám sát CCTV, giải pháp kiểm soát ra vào, và bảo trì hệ thống điện nhẹ định kỳ.
Câu hỏi thường gặp về dự toán điện nhẹ
Chi phí điện nhẹ thường chiếm bao nhiêu phần trăm tổng giá trị dự án?
Hệ thống điện nhẹ ELV thường chiếm từ 10% đến 20% tổng giá trị hợp đồng cơ điện (M&E) của một công trình. Tỷ lệ này thay đổi tùy theo loại hình công trình: với nhà xưởng công nghiệp đơn giản, ELV có thể chỉ chiếm 8–10%; với tòa nhà thông minh hoặc khách sạn 5 sao, tỷ lệ này có thể lên đến 20–25% do số lượng hạng mục và thiết bị phức tạp hơn.
Bảng dự toán điện nhẹ có cần tuân theo tiêu chuẩn nào của Nhà nước không?
Có. Tại Việt Nam, dự toán xây dựng (bao gồm hạng mục điện nhẹ) cần tuân thủ Nghị định 10/2021/NĐ-CP (2) về quản lý chi phí đầu tư xây dựng và Thông tư 11/2021/TT-BXD về định mức xây dựng. Đối với các công trình sử dụng vốn nhà nước, bảng dự toán điện nhẹ phải được lập theo phương pháp bóc tách khối lượng và áp dụng đơn giá theo quyết định công bố của UBND tỉnh thành nơi xây dựng công trình.
Chủ đầu tư có thể tự lập dự toán điện nhẹ hay phải thuê đơn vị tư vấn?
Chủ đầu tư hoàn toàn có thể lập dự toán sơ bộ dựa trên bảng chi phí theo m² để ước tính ngân sách ban đầu. Tuy nhiên, dự toán chính thức để ký hợp đồng thi công cần được lập bởi kỹ sư dự toán có chứng chỉ hành nghề, dựa trên bản vẽ thiết kế kỹ thuật và bóc tách khối lượng chi tiết. Thuê đơn vị tư vấn độc lập lập và thẩm tra dự toán sẽ giúp chủ đầu tư tránh bị đội giá và kiểm soát chất lượng khi đàm phán với nhà thầu.
Kết luận
Dự toán điện nhẹ không chỉ là con số ngân sách – đây là công cụ quản lý dự án quan trọng giúp chủ đầu tư kiểm soát chi phí, tránh phát sinh và lựa chọn đúng nhà thầu. Chi phí ELV dao động từ 150.000 đến 1.500.000 VNĐ/m² tùy loại công trình, nhưng con số chính xác chỉ có được sau khi bóc tách khối lượng từ bản vẽ thiết kế thực tế.
Hãy yêu cầu mẫu dự toán điện nhẹ bóc tách chi tiết từ nhà thầu trước khi ký hợp đồng – đó là cách đơn giản nhất để bảo vệ ngân sách dự án của bạn.
Liên hệ VF&T để được tư vấn và nhận bảng dự toán điện nhẹ miễn phí cho dự án của bạn.
Tài liệu tham khảo
- Bộ Xây dựng Việt Nam. Thông tư 11/2021/TT-BXD về Hướng dẫn một số nội dung xác định và quản lý chi phí đầu tư xây dựng. https://xaydung.gov.vn/
- Chính phủ Việt Nam. Nghị định 10/2021/NĐ-CP về quản lý chi phí đầu tư xây dựng. https://chinhphu.vn/
- Bộ Xây dựng Việt Nam. Thông tư 10/2019/TT-BXD về ban hành định mức xây dựng. https://xaydung.gov.vn/
- Wikipedia. Extra-low voltage (ELV). https://en.wikipedia.org/wiki/Extra-low_voltage
- VF&T. Hệ thống điện nhẹ là gì? Hệ thống điện nhẹ ELV bao gồm những gì? https://vft.vn/he-thong-dien-nhe-la-gi/


